0 - 141,050,000 đ        
Màn hình máy tính LG UltraGear™ 31.5'' VA Full HD 165Hz 1ms MBR NVIDIA® G-SYNC® Compatible HDR 32GN500-B
  • Xem toàn bộ hình ảnh

    Màn hình máy tính LG UltraGear™ 31.5'' VA Full HD 165Hz 1ms MBR NVIDIA® G-SYNC® Compatible HDR 32GN500-B

    Đặt hàng sản phẩm
    Giá bán : 7,990,000 đ
    Sản phẩm đã được thêm vào vào giỏ hàng
    Màn hình máy tính LG UltraGear™ 31.5'' VA Full HD 165Hz 1ms MBR NVIDIA® G-SYNC® Compatible HDR 32GN500-B

    Màn hình máy tính LG UltraGear™ 31.5'' VA Full HD 165Hz 1ms MBR NVIDIA® G-SYNC® Compatible HDR 32GN500-B

    Màn hình máy tính LG UltraGear™ 31.5'' VA Full HD 165Hz 1ms MBR NVIDIA® G-SYNC® Compatible HDR 32GN500-B

    Màn hình máy tính LG UltraGear™ 31.5'' VA Full HD 165Hz 1ms MBR NVIDIA® G-SYNC® Compatible HDR 32GN500-B

    Màn hình máy tính LG UltraGear™ 31.5'' VA Full HD 165Hz 1ms MBR NVIDIA® G-SYNC® Compatible HDR 32GN500-B

    Màn hình máy tính LG UltraGear™ 31.5'' VA Full HD 165Hz 1ms MBR NVIDIA® G-SYNC® Compatible HDR 32GN500-B

    Màn hình máy tính LG UltraGear™ 31.5'' VA Full HD 165Hz 1ms MBR NVIDIA® G-SYNC® Compatible HDR 32GN500-B
    Thu gọn


    CHI TIẾT SẢN PHẨM

    MÀN HÌNH

    Kích thước màn hình (inch)
    31.5 Inch
    Kích thước (cm)
    80.1 cm Độ phân giải
    FHD (1920 x 1080)
    Loại tấm nền
    VA Tỷ lệ màn hình
    16:9
    Tỷ lệ màn ảnh
    16:9 Kích thước điểm ảnh
    0.36375 x 0.36375 mm
    Độ sáng (Tối thiểu)
    240 cd/m² Độ sáng (Điển hình)
    300 cd/m²
    Gam màu (Tối thiểu)
    sRGB 90% Gam màu (Điển hình)
    sRGB 95% (CIE1931)
    Độ sâu màu (Số màu)
    16.7M Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
    1800:1
    Tỷ lệ tương phản (Điển hình)
    3000:1 Thời gian phản hồi
    5ms (GtG nhanh hơn), 1ms MBR
    Góc xem (CR≥10)
    178º(R/L), 178º(U/D) Xử lý bề mặt
    Anti-Glare
    Cong
    NO Tốc độ làm mới
    48~165Hz

    TÍNH NĂNG

    HDR 10

    VESA DisplayHDR™
    NO Hiệu ứng HDR

    Công nghệ Na- IPS™
    NO Gam màu rộng
    NO
    Hiệu chuẩn màu
    NO Hiệu chuẩn HW
    NO
    Độ sáng tự động
    NO Chống nháy

    Chế độ đọc sách
    Có Chế độ cho Người nhận biết màu sắc yếu
    NO
    Super Resolution+
    NO Giảm độ mờ của chuyển động 1ms
    MBR
    NVIDIA G-Sync™
    G-SYNC Compatible AMD FreeSync™
    Có (Premium)
    FreeSync (Bù trừ tốc độ khung hình thấp)
    Có Trình ổn định màu đen

    Đồng bộ hóa hành động động
    Có Crosshair

    FPS Counter
    NO OverClocking
    NO
    User Define Key
    NO Auto Input Switch
    NO
    Sphere Lighting
    NO PBP
    NO
    PIP
    NO Tiết kiệm điện năng thông minh

    Camera
    NO Mic
    NO
    HW Calibration
    NO

    ỨNG DỤNG PHẦN MỀM

    True Color Pro
    NO
    Bộ điều khiển kép
    NO Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG)

    LG UltraGear™ Control Center
    NO

    KẾT NỐI

    D-Sub
    NO
    D-Sub (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    N/A DVI
    NO
    DVI (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    N/A HDMI
    Có (2ea)
    HDMI (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    1920 x 1080 8bit at 165Hz Cổng màn hình
    Có (1ea)
    Phiên bản DP
    1.4 DP (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    1920 x 1080 8bit at 165Hz
    Cổng màn hình mini
    NO Phiên bản mDP
    N/A
    mDP (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    N/A Thunderbolt
    NO
    Thunderbolt (Tương thích với USB-C)
    NO Thunderbolt (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    N/A
    Thunderbolt (Truyền dữ liệu)
    NO Thunderbolt (Sạc nhanh)
    N/A
    USB-C
    NO USB-C (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
    N/A
    USB-C (Chế độ thay thế DP)
    NO USB-C (Truyền dữ liệu)
    NO
    USB-C (Sạc nhanh)
    N/A Vòng hoa cúc
    NO
    Cổng USB chiều lên
    NO Cổng USB chiều xuống
    NO
    Ngõ vào âm thanh
    NO Ngõ vào mic
    NO
    Tai nghe ra
    Có Đường ra
    NO
    DisplayPort
    Có (1ea)

    ÂM THANH

    Loa
    NO
    Ngõ ra loa (chiếc)
    N/A Kênh loa
    N/A
    Kết nối bluetooth
    NO Maxx Audio
    NO
    Rich Bass
    NO

    NGUỒN

    Loại
    External Power (Adapter)
    Ngõ vào AC
    100-240Vac, 50/60Hz Mức tiêu thụ điện (Điển hình)
    40W
    Mức tiêu thụ điện (Tối đa)
    40W Mức tiêu thụ điện (Sao năng lượng)
    N/A
    Mức tiêu thụ điện (Chế độ ngủ)
    Less than 0.5W Mức tiêu thụ điện (DC tắt)
    Less than 0.3W

    ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC

    Điều chỉnh vị trí màn hình
    Tilt
    Có thể treo lên tường
    100 x 100 mm

    CHÂN ĐẾ

    Chân đế tháo rời

    KÍCH THƯỚC/KHỐI LƯỢNG

    Kích thước tính cả chân đế (Rộng x Cao x Dày)
    714.7 x 515.1 x 224.8 mm
    Kích thước không tính chân đế (Rộng x Cao x Dày)
    714.7 x 428 x 77.5 mm Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày)
    793 x 149 x 516 mm
    Khối lượng tính cả chân đế
    5.9 Khối lượng không tính chân đế
    5.2
    Khối lượng khi vận chuyển
    8.2

    PHỤ KIỆN

    D-Sub
    NO
    DVI-D
    NO Cổng màn hình
    NO
    mDP đến DP
    NO Thunderbolt
    NO
    USB Loại C
    NO USB Gender loại C đến A
    NO
    USB A đến B
    NO Cáp USB3.0 chiều lên
    NO
    Âm Thanh PC
    NO Điều khiển từ xa
    NO




    BÌNH LUẬN PHẢN HỒI
    SẢN PHẨM KHÁC

    Vui lòng đợi ...

    Đặt mua sản phẩm

    Xem nhanh sản phẩm